撓沮

náo jǔ nạo tự

Hán Việt: nạo tự · Pinyin: náo jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈从退缩; 阻挠;阻止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈从退缩。 2.阻挠;阻止。