撓癢癢

náo yǎng yang nạo dưỡng dưỡng

Hán Việt: nạo dưỡng dưỡng · Pinyin: náo yǎng yang

Tổng quan

cù lét

Cấu tạo: (nạo) + (dưỡng) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cù lét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用手搔人癢處,逗人發笑的動作。如:「撓癢癢的動作太過狎暱,即使是很要好的朋友,也不可以隨便開玩笑。」

Eng

  • CC-CEDICT to tickle
  • Cihui to tickle