撓秧
nạo ương
Hán Việt: nạo ương · Pinyin: náo yāng
Tổng quan
làm cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。耘田。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。耘田。
Eng
- Cihui 撓秧 áoyāng v.o. <agr.> weed and loosen the soil around rice seedlings