挠裂 náo liè·nạo liệt Hán Việt: nạo liệt · Pinyin: náo liè Tổng quan nứt do gấp nhiều lần Cấu tạo: 撓 (nạo) + 裂 (liệt)Pinyinnáo lièHán Việtnạo liệtTừ loạitínhCấu tạo撓 + 裂 · nạo + liệt nghĩa thành phần: nạo + liệt Nghĩa ViệtCihui nứt do uốn congEngCihui split due to repeated folding; flex crack Từ liên quan Gần nghĩa挠头 · 挠度 · 挠曲 · 挠率 · 挠秧 · 挠败 · 挠钩 · 撓度