撓詞 náo cí · nạo từ Hán Việt: nạo từ · Pinyin: náo cí Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 詞 (từ)Pinyinnáo cíHán Việtnạo từCấu tạo撓 + 詞 · nạo + từ nghĩa thành phần: nạo + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挠辞"。