撓辭 náo cí · nạo từ Hán Việt: nạo từ · Pinyin: náo cí Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 辭 (từ)Pinyinnáo cíHán Việtnạo từCấu tạo撓 + 辭 · nạo + từ nghĩa thành phần: nạo + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"挠词"; 屈服的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挠词"。 2.屈服的言词。