撓退

náo tuì nạo thối

Hán Việt: nạo thối · Pinyin: náo tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nạo) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挫败﹐溃退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挫败﹐溃退。