撓骨 náo gǔ · nạo cốt Hán Việt: nạo cốt · Pinyin: náo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撓 (nạo) + 骨 (cốt)Pinyinnáo gǔHán Việtnạo cốtCấu tạo撓 + 骨 · nạo + cốt nghĩa thành phần: nạo + cốt