擋位
đáng vị
Hán Việt: đáng vị · Pinyin: dǎng wèi
Tổng quan
(trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.) | (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.) | (quạt điện, v.v.) mức tốc độ
Nghĩa
Việt
- Cihui (trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.) | (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.) | (quạt điện, v.v.) mức tốc độ
Eng
- CC-CEDICT (in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc)|(automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc)|(electric fan, cooker etc) setting; mode
- Cihui (in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc); (automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc); (electric fan, cooker etc) setting; mode