擋塊 dǎng kuài · đáng khối Hán Việt: đáng khối · Pinyin: dǎng kuài Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 塊 (khối)Pinyindǎng kuàiHán Việtđáng khốiCấu tạo擋 + 塊 · đáng + khối nghĩa thành phần: đáng + khối