擋子

dǎng zǐ đáng tử

Hán Việt: đáng tử · Pinyin: dǎng zǐ

Tổng quan

vật che chắn: tấm che

Cấu tạo: (đáng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật che chắn: tấm che

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮挡用的东西:窗~。

Eng

  • Cihui 擋子 ǎngzi n. 1. blind; shade; screen; fender 2. <coll.> act; performance ◆v.m. (for events)