挡手 đáng thủ Hán Việt: đáng thủ Tổng quan Cấu tạo: 挡 (đáng) + 手 (thủ)Hán Việtđáng thủCấu tạo挡 + 手 · đáng + thủ nghĩa thành phần: đáng + thủ