擋板

dǎng bǎn đáng bản

Hán Việt: đáng bản · Pinyin: dǎng bǎn

Tổng quan

sự cản trở, sự trở ngại, (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn, (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng, làm trở ngại, làm hỏng, làm thất bại, làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng

Cấu tạo: (đáng) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cản trở, sự trở ngại, (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn, (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng, làm trở ngại, làm hỏng, làm thất bại, làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng

Eng

  • Cihui 擋板 ǎngbǎn n. 1. mudguard 2. baffle M:²kuài