擋眼 đáng nhãn Hán Việt: đáng nhãn Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 眼 (nhãn)Hán Việtđáng nhãnCấu tạo擋 + 眼 · đáng + nhãn nghĩa thành phần: đáng + nhãn Nghĩa EngCihui 擋眼 ǎngyǎn* v.o. obstruct one's view