擋車工 dǎng chē gōng · đáng xa công Hán Việt: đáng xa công · Pinyin: dǎng chē gōng Tổng quan Cấu tạo: 擋 (đáng) + 車 (xa) + 工 (công)Pinyindǎng chē gōngHán Việtđáng xa côngCấu tạo擋 + 車 + 工 · đáng + xa + công nghĩa thành phần: đáng + xa + công Nghĩa EngCihui 擋車工 ǎngchēgōng n. operator in textile mill M:ge/¹míng/²wèi