擋鏡頭

đáng kính đầu

Hán Việt: đáng kính đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đáng) + (kính) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擋鏡頭 ǎngjìngtóu <coll.> v.o. 1. be in view of the camera 2. be in the limelight; show off