擋雨
đáng vũ
Hán Việt: đáng vũ · Pinyin: dǎng yǔ
Tổng quan
che mưa
Nghĩa
Việt
- Cihui che mưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遮擋雨勢。如:「這把傘破了,無法擋雨。」
Eng
- CC-CEDICT to protect from the rain
- Cihui to protect from the rain
Hán Việt: đáng vũ · Pinyin: dǎng yǔ
che mưa