擋風玻璃

dǎng fēng bō li đáng phong pha li

Hán Việt: đáng phong pha li · Pinyin: dǎng fēng bō li

Tổng quan

kính chắn gió | kính lái

Cấu tạo: (đáng) + (phong) + (pha) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính chắn gió | kính lái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質材堅固,用於車輛前方,阻擋風勢的玻璃。如:「在汽車的擋風玻璃貼上電子標籤,便於行駛高速公路的計費。」

Eng

  • CC-CEDICT windshield|wind screen
  • Cihui windshield; wind screen