撟制 jiǎo zhì · kiệu chế Hán Việt: kiệu chế · Pinyin: jiǎo zhì Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 制 (chế)Pinyinjiǎo zhìHán Việtkiệu chếCấu tạo撟 + 制 · kiệu + chế nghĩa thành phần: kiệu + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫制。谓假托皇帝的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.矫制。谓假托皇帝的命令。