撟引 jiǎo yǐn · kiệu dẫn Hán Việt: kiệu dẫn · Pinyin: jiǎo yǐn Tổng quan Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 引 (dẫn)Pinyinjiǎo yǐnHán Việtkiệu dẫnCấu tạo撟 + 引 · kiệu + dẫn nghĩa thành phần: kiệu + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸引手足。谓按摩。用以养生﹑治病。Tân Hoa Tự Điển 1.伸引手足。谓按摩。用以养生﹑治病。