挢掇 jiǎo duō·kiệu xuyết Hán Việt: kiệu xuyết · Pinyin: jiǎo duō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拾取。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 拾取。《淮南子.要略》:「乃始攬物引類,覽取撟掇,浸想宵類。」 Cấu tạo: 撟 (kiệu) + 掇 (xuyết)Pinyinjiǎo duōHán Việtkiệu xuyếtTừ loạiđộngCấu tạo撟 + 掇 · kiệu + xuyết nghĩa thành phần: kiệu + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拾取。 Từ liên quan Gần nghĩa掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 掇刀区 · 掇臀捧屁 · 掇青拾紫 · 挢制