撟舌

jiǎo shé kiệu thiệt

Hán Việt: kiệu thiệt · Pinyin: jiǎo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舌翘起不能出声。形容畏葸难言或惊讶的样子。语出《史记.扁鹊仓公列传》"舌挢然而不下。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舌翘起不能出声。形容畏葸难言或惊讶的样子。语出《史记.扁鹊仓公列传》"舌挢然而不下。"

Eng

  • Cihui 撟舌 iǎoshé v.o. be tongue-tied