撟首

jiǎo shǒu kiệu thủ

Hán Việt: kiệu thủ · Pinyin: jiǎo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫首﹐举头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矫首﹐举头。