掙勤

zhēng qín tránh cần

Hán Việt: tránh cần · Pinyin: zhēng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂亮的嫖客。勤,勤儿,用以称嫖客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮的嫖客。勤,勤儿,用以称嫖客。