掙命

zhèng mìng tránh mệnh

Hán Việt: tránh mệnh · Pinyin: zhèng mìng

Tổng quan

vùng vẫy giành sự sống: vùng vẫy để sống

Cấu tạo: (tránh) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng vẫy giành sự sống: vùng vẫy để sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挣扎性命; 谓尽力挣扎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挣扎性命。 2.谓尽力挣扎。

Eng

  • Cihui 掙命 zhèngmìng v.o. fight for one's life