掙四

zhēng sì tránh tứ

Hán Việt: tránh tứ · Pinyin: zhēng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂亮的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮的。