掙持

zhēng chí tránh trì

Hán Việt: tránh trì · Pinyin: zhēng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勉强支持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勉强支持。