掙挫
tránh tỏa
Hán Việt: tránh tỏa · Pinyin: zhēng cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"挣?"; 振作; 挣扎,用力支撑; 勉力摆脱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挣?"。 2.振作。 3.挣扎,用力支撑。 4.勉力摆脱。
Hán Việt: tránh tỏa · Pinyin: zhēng cuò