掙斷 tránh đoạn Hán Việt: tránh đoạn Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 斷 (đoạn)Hán Việttránh đoạnCấu tạo掙 + 斷 · tránh + đoạn nghĩa thành phần: tránh + đoạn Nghĩa EngCihui 掙斷 hèngduàn r.v. break one's shackles