掙本 zhēng běn · tránh bổn Hán Việt: tránh bổn · Pinyin: zhēng běn Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 本 (bổn)Pinyinzhēng běnHán Việttránh bổnCấu tạo掙 + 本 · tránh + bổn nghĩa thành phần: tránh + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挣回本钱。Tân Hoa Tự Điển 1.挣回本钱。