掙氣 zhēng qì · tránh khí Hán Việt: tránh khí · Pinyin: zhēng qì Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 氣 (khí)Pinyinzhēng qìHán Việttránh khíCấu tạo掙 + 氣 · tránh + khí nghĩa thành phần: tránh + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争气,奋发图强。Tân Hoa Tự Điển 1.争气,奋发图强。