掙脫

zhèng tuō tránh thoát

Hán Việt: tránh thoát · Pinyin: zhèng tuō

Tổng quan

vùng ra | thoát khỏi | phát âm ở Đài Loan:

Cấu tạo: (tránh) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng ra | thoát khỏi | phát âm ở Đài Loan:

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奮力擺脫。如:「太陽屢次想掙脫厚厚的雲層,但都未能成功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋力摆脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋力摆脱。

Eng

  • CC-CEDICT to throw off|to struggle free of|Taiwan pr. [zheng1 tuo1]
  • Cihui to throw off; to struggle free of; Taiwan pr.