掙起 tránh khởi Hán Việt: tránh khởi Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 起 (khởi)Hán Việttránh khởiCấu tạo掙 + 起 · tránh + khởi nghĩa thành phần: tránh + khởi Nghĩa EngCihui 掙起 zhēngqǐ r.v. struggle to get up