掙達

zhēng dá tránh đạt

Hán Việt: tránh đạt · Pinyin: zhēng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tránh) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂亮; 老练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮。 2.老练。