掙項 tránh hạng Hán Việt: tránh hạng Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 項 (hạng)Hán Việttránh hạngCấu tạo掙 + 項 · tránh + hạng nghĩa thành phần: tránh + hạng Nghĩa EngCihui 掙項 zhèngxiàng n. income