擠上 tễ thượng Hán Việt: tễ thượng Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 上 (thượng)Hán Việttễ thượngCấu tạo擠 + 上 · tễ + thượng nghĩa thành phần: tễ + thượng Nghĩa EngCihui 擠上 ǐshàng r.v. squeeze onto (a bus/etc.)