擠住 tễ trụ Hán Việt: tễ trụ Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 住 (trụ)Hán Việttễ trụCấu tạo擠 + 住 · tễ + trụ nghĩa thành phần: tễ + trụ Nghĩa EngCihui 擠住 jǐzhù r.v. press and hold sth./sb. firmly