擠兌
tễ đoái
Hán Việt: tễ đoái · Pinyin: jǐ duì
Tổng quan
hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人群爭先恐後到金融機構兌取現金。如:「銀行若發生財務危機,則容易引起客戶擠兌的風潮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 许多人到银行里挤着兑现。
Eng
- CC-CEDICT a run on a bank
- Cihui a run on a bank