擠到 tễ đáo Hán Việt: tễ đáo Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 到 (đáo)Hán Việttễ đáoCấu tạo擠 + 到 · tễ + đáo nghĩa thành phần: tễ + đáo Nghĩa EngCihui 擠到 ǐdào v. force one's way to; push to the front