擠匝 jǐ zā · tễ táp Hán Việt: tễ táp · Pinyin: jǐ zā Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 匝 (táp)Pinyinjǐ zāHán Việttễ tápCấu tạo擠 + 匝 · tễ + táp nghĩa thành phần: tễ + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥挤。Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤。