擠壓

jǐ yā tễ áp

Hán Việt: tễ áp · Pinyin: jǐ yā

Tổng quan

bóp | nén | ép đùn

Cấu tạo: (tễ) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóp | nén | ép đùn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擠弄壓縮。如:「放在最底層的成品已被擠壓得不成形了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推挤压迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推挤压迫。

Eng

  • CC-CEDICT to squeeze|to press|to extrude
  • Cihui to squeeze; to press; to extrude