挤压

jǐ yātễ áp

Hán Việt: tễ áp · Pinyin: jǐ yā

Tổng quan

ép; nén; dồn nén

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.推挤压迫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擠弄壓縮。如:「放在最底層的成品已被擠壓得不成形了!」

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóp
  • Biên soạn v. extrude; press ◆n. extrusion; pressing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擠弄壓縮。如:「放在最底層的成品已被擠壓得不成形了!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.推挤压迫。
  • Kaggle Zh-Vi extruding

Eng

  • Cihui to squeeze; to press; to extrude

Đức

  • Handedict Fließpressen, Pressung

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤压出 · 挤压机 · 压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒