挤咕

jǐ gūtễ cô

Hán Việt: tễ cô · Pinyin: jǐ gū

Tổng quan

方 chớp mắt; chớp chớp; nháy mắt. cát vào trong mắt, cứ chớp chớp mãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈方〉挤(眼)眼睛里进去了沙子,一个劲儿地~。

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 咕 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nháy mắt
  • Tần suất từ chớp chớp; nháy mắt
  • Biên soạn v. <topo.> wink; blink

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉挤(眼)眼睛里进去了沙子,一个劲儿地~。

Eng

  • Cihui to wink at
  • Tần suất từ v. <topo.> wink; blink

Từ liên quan

Gần nghĩa

咕叨 · 咕叽 · 咕咕 · 咕咚 · 咕哝 · 咕哧 · 咕唧 · 咕嗒