擠咕
tễ cô
Hán Việt: tễ cô · Pinyin: jǐ gū
Tổng quan
nháy mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui nháy mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉挤(眼)眼睛里进去了沙子,一个劲儿地~。
Eng
- CC-CEDICT to wink at
- Cihui to wink at
Hán Việt: tễ cô · Pinyin: jǐ gū
nháy mắt