擠壑 jǐ hè · tễ hác Hán Việt: tễ hác · Pinyin: jǐ hè Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壑 (hác)Pinyinjǐ hèHán Việttễ hácCấu tạo擠 + 壑 · tễ + hác nghĩa thành phần: tễ + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓孤苦无依。语本《左传.昭公十三年》"小人老而无子﹐知挤于沟壑矣。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓孤苦无依。语本《左传.昭公十三年》"小人老而无子﹐知挤于沟壑矣。"