擠對
tễ đối
Hán Việt: tễ đối · Pinyin: jǐ duì
Tổng quan
(khẩu ngữ) chế nhạo | bắt nạt | buộc (ai đó nhượng bộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) chế nhạo | bắt nạt | buộc (ai đó nhượng bộ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逼迫別人屈服。如:「他吃軟不吃硬,你可千萬別擠對他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逼迫使屈从:他不愿意,就别~他了;排挤;欺负:他初来乍到的时候挺受~的。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to mock|to bully|to force (a concession out of sb)
- Cihui (coll.) to mock; to bully; to force (a concession out of sb)