擠開 tễ khai Hán Việt: tễ khai Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 開 (khai)Hán Việttễ khaiCấu tạo擠 + 開 · tễ + khai nghĩa thành phần: tễ + khai Nghĩa EngCihui 擠開 ǐkāi r.v. squeeze through (a crowd/door/etc.)