擠成 tễ thành Hán Việt: tễ thành Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 成 (thành)Hán Việttễ thànhCấu tạo擠 + 成 · tễ + thành nghĩa thành phần: tễ + thành Nghĩa EngCihui 擠成 ǐchéng v.p. be pressed into (a certain shape)