擠攏

jǐ lǒng tễ long

Hán Việt: tễ long · Pinyin: jǐ lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥挤到一块;聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤到一块;聚集。