擠擠挨挨

tễ tễ ai ai

Hán Việt: tễ tễ ai ai

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (tễ) + (ai) + (ai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擠擠挨挨 ǐjǐ'āi'āi r.f. hustling and jostling