擠排

jǐ pái tễ bài

Hán Việt: tễ bài · Pinyin: jǐ pái

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排挤;排斥; 推挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排挤;排斥。 2.推挤。