擠撮 jǐ cuō · tễ toát Hán Việt: tễ toát · Pinyin: jǐ cuō Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 撮 (toát)Pinyinjǐ cuōHán Việttễ toátCấu tạo擠 + 撮 · tễ + toát nghĩa thành phần: tễ + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排挤﹐排斥。Tân Hoa Tự Điển 1.排挤﹐排斥。